new dealer

Định nghĩa

Danh từ: - Người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới (New Deal): "new dealer" dùng để chỉ một người ủng hộ các chính sách kinh tế do Tổng thống Franklin D. Roosevelt đề xướng tại Hoa Kỳ trong thập niên 1930, nhằm khắc phục cuộc Đại khủng hoảng. Từ này thường mang hàm ý chính trị, liên quan đến chủ nghĩa tự do can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà sử học coi ông một người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới thực thụ sự ủng hộ của ông đối với an sinh xã hội các công trình công cộng.)
  • (Những người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới tin rằng sự can thiệp của chính phủ cần thiết để ổn định nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a New Dealer at heart": về bản chất một người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới.
    • Despite his conservative rhetoric, he remains a New Dealer at heart. (Mặc dù những phát ngôn bảo thủ, về bản chất ông vẫn một người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới.)
Biến thể từ gần giống
  • New Deal (danh từ riêng): Chính sách Kinh tế Mới (tên gọi chính thức của chương trình cải cách).
    • The New Deal included programs like the Civilian Conservation Corps. (Chính sách Kinh tế Mới bao gồm các chương trình như Đoàn Bảo tồn Dân sự.)
  • New Dealism (danh từ): Học thuyết hoặc hệ tư tưởng ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới.
    • His political philosophy is rooted in New Dealism. (Triết chính trị của ông bắt nguồn từ học thuyết Chính sách Kinh tế Mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Supporter of the New Deal: người ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới.
  • Rooseveltian: người theo chủ nghĩa Roosevelt (ám chỉ chính sách của Franklin D. Roosevelt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "new dealer", nhưng có thể dùng:
    • stand for the New Deal: ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới.
      • He has always stood for the New Deal and its principles. (Ông luôn ủng hộ Chính sách Kinh tế Mới các nguyên tắc của .)
Thành ngữ liên quan
  • A New Deal for America: một Chính sách Kinh tế Mới cho nước Mỹ (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ sự đổi mới).
    • The candidate promised a New Deal for America if elected. (Ứng cử viên hứa hẹn một Chính sách Kinh tế Mới cho nước Mỹ nếu được bầu.)